Anh - Việt

Bản dịch của từ Handed trong tiếng Việt

handed

Adjective

handed (Adjective)

/hˈændɪd/
/hˈændɪd/
AI

Nghĩa 01

Có cách đối xử hoặc phong cách riêng trong cách tiếp xúc với người khác; có cách cư xử đặc trưng hoặc đặc biệt khi xử lý, giao tiếp với người khác.

in combination Having a peculiar or characteristic hand or way of treating others.

Ví dụ
Cô ấy có cách tiếp cận đặc biệt để giúp đỡ bạn bè.She has a handed approach to helping her friends in need.
Anh ấy không có thái độ đặc biệt với người lạ nơi công cộng.He does not have a handed attitude towards strangers in public.

Nghĩa 02

(cổ, ít dùng) chỉ trạng thái hai người nắm tay nhau, tay đặt chồng lên tay nhau (hand in hand).

obsolete With hands joined hand in hand.

Ví dụ
Họ đi tay trong tay qua công viên trong sự kiện cộng đồng.They walked handed through the park during the community event.
Nhiều người không đi tay trong tay tại cuộc biểu tình tuần trước.Many people were not handed at the protest last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Miêu tả số lượng hoặc loại tay (hand) mà ai đó hoặc thứ gì đó có; thường dùng khi nói về người làm việc theo nhóm hoặc cấu trúc có một số lượng tay nhất định (ví dụ: "two-handed" = có hai tay).

in combination Having a certain kind or number of hands.

Ví dụ
Nhiều người có tay tham gia sự kiện xã hội thứ Bảy tuần trước ở Chicago.Many handed people joined the social event last Saturday in Chicago.
Không phải ai cũng có tay theo cách thúc đẩy tương tác xã hội.Not everyone is handed in a way that promotes social interaction.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh