handed
handed (Adjective)
Nghĩa 01
Có cách đối xử hoặc phong cách riêng trong cách tiếp xúc với người khác; có cách cư xử đặc trưng hoặc đặc biệt khi xử lý, giao tiếp với người khác.
in combination Having a peculiar or characteristic hand or way of treating others.
Nghĩa 02
(cổ, ít dùng) chỉ trạng thái hai người nắm tay nhau, tay đặt chồng lên tay nhau (hand in hand).
obsolete With hands joined hand in hand.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Miêu tả số lượng hoặc loại tay (hand) mà ai đó hoặc thứ gì đó có; thường dùng khi nói về người làm việc theo nhóm hoặc cấu trúc có một số lượng tay nhất định (ví dụ: "two-handed" = có hai tay).
in combination Having a certain kind or number of hands.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "handed" là tính từ trong tiếng Anh, chủ yếu chỉ phương thức hoặc cách thức mà một người thực hiện hành động bằng tay. Trong ngữ cảnh phổ biến, nó được sử dụng để chỉ người thuận tay trái hoặc tay phải, như trong "left-handed" (thuận tay trái) và "right-handed" (thuận tay phải). Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không đáng kể, với ví dụ điển hình là "handed" được sử dụng tương tự trong cả hai biến thể nhưng có thể mang sắc thái ngữ nghĩa khác nhau trong một số ngữ cảnh địa lý cụ thể.