Anh - Việt

Bản dịch của từ Handshake trong tiếng Việt

handshake

Noun

handshake (Noun)

/hˈændʃeɪk/
/hˈændʃeɪk/
AI

Nghĩa 01

Hành động nắm và lắc tay nhau khi chào hỏi hoặc làm quen; cử chỉ lịch sự khi gặp người khác.

An act of shaking a persons hand with ones own as a greeting.

Ví dụ
John đã bắt tay để chào đồng nghiệp mới tại nơi làm việc.John offered a handshake to greet his new colleague at work.
Họ đã không bắt tay trong cuộc họp chính thức.They did not exchange a handshake during the formal meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của handshake (Noun)

SingularPlural

handshake

handshakes

Kết hợp từ của handshake (Noun)

ADJECTIVE + handshakePREPOSITIONVERB + handshake
Kết hợp từ của handshake
Collocation
Ví dụ

bắt tay yếu

limp handshake

Cái bắt tay yếu ớt của John đã tạo ấn tượng xấu trong cuộc họp.

John's limp handshake made a poor first impression at the meeting.

bắt tay nồng ấm

hearty handshake

Trong cuộc họp, John đã bắt tay nồng nhiệt với mọi người có mặt.

During the meeting, John gave a hearty handshake to everyone present.

mật mã bắt tay

secret handshake

Các thành viên câu lạc bộ đã chia sẻ một cái bắt tay bí mật tại cuộc họp.

The club members shared a secret handshake at the meeting.

thoả thuận nghỉ hưu hấp dẫn

golden handshake

Công ty đã đề nghị một khoản tiền thôi việc cho John sau khi nghỉ hưu.

The company offered a golden handshake to John after his retirement.

bắt tay vững chắc

firm handshake

Một cái bắt tay chắc chắn thể hiện sự tự tin trong phỏng vấn xin việc, như trong IELTS.

A firm handshake shows confidence during job interviews, like in IELTS.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh