handshake
handshake (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của handshake (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
handshake | handshakes |
Kết hợp từ của handshake (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bắt tay yếu limp handshake | Cái bắt tay yếu ớt của John đã tạo ấn tượng xấu trong cuộc họp. John's limp handshake made a poor first impression at the meeting. |
bắt tay nồng ấm hearty handshake | Trong cuộc họp, John đã bắt tay nồng nhiệt với mọi người có mặt. During the meeting, John gave a hearty handshake to everyone present. |
mật mã bắt tay secret handshake | Các thành viên câu lạc bộ đã chia sẻ một cái bắt tay bí mật tại cuộc họp. The club members shared a secret handshake at the meeting. |
thoả thuận nghỉ hưu hấp dẫn golden handshake | Công ty đã đề nghị một khoản tiền thôi việc cho John sau khi nghỉ hưu. The company offered a golden handshake to John after his retirement. |
bắt tay vững chắc firm handshake | Một cái bắt tay chắc chắn thể hiện sự tự tin trong phỏng vấn xin việc, như trong IELTS. A firm handshake shows confidence during job interviews, like in IELTS. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "handshake" đề cập đến hành động bắt tay, thường được sử dụng như một cử chỉ chào hỏi, thỏa thuận hay kết thúc một cuộc giao dịch. Trong tiếng Anh, "handshake" có thể được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh văn hóa, cách thức và thói quen bắt tay có thể khác nhau, phản ánh những giá trị và phong tục của từng quốc gia.