Bản dịch của từ Happier trong tiếng Việt

Happier

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happier (Adjective)

hˈæpiɚ
hˈæpiɚ
01

Dạng so sánh của “happy”: biểu thị mức độ vui hơn so với trước hoặc so với người/việc khác.

Comparative form of happy: more happy.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ