Bản dịch của từ Happy pursuits trong tiếng Việt

Happy pursuits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Happy pursuits(Noun)

hˈæpi pəsˈuːts
ˈhæpi ˈpɝˈsuts
01

Các hoạt động tham gia để tận hưởng hoặc thư giãn

Activities engaged in for enjoyment or pleasure

Ví dụ
02

Hành động theo đuổi hoặc săn đuổi

The action of pursuing or chasing

Ví dụ
03

Một sở thích hoặc đam mê mang lại sự thoải mái

A hobby or interest that provides satisfaction

Ví dụ