chasing
chasing (Verb)
Nghĩa 01
"Chasing" là dạng tiếp diễn (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "chase", nghĩa là hành động đuổi theo, truy bắt hoặc theo đuổi ai/cái gì. Ví dụ: "He is chasing the dog" = "Anh ấy đang đuổi theo con chó"; "Chasing fame" = "việc theo đuổi danh tiếng".
present participle and gerund of chase.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của chasing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | chase |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | chased |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | chased |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | chases |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | chasing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Chasing" là dạng gerund của động từ "chase", mang nghĩa là đuổi theo hoặc tìm kiếm cái gì đó với mục đích đạt được hoặc nắm bắt. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "chasing" có thể ám chỉ đến hành động theo đuổi ước mơ hoặc mục tiêu, như trong các cụm từ "chasing dreams". Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể ngôn ngữ nằm ở cách sử dụng trong các thành ngữ địa phương hoặc sự ảnh hưởng của ngữ điệu.