Bản dịch của từ Chasing trong tiếng Việt

Chasing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chasing(Verb)

tʃˈeisɪŋ
tʃˈeisɪŋ
01

"Chasing" là dạng tiếp diễn (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "chase", nghĩa là hành động đuổi theo, truy bắt hoặc theo đuổi ai/cái gì. Ví dụ: "He is chasing the dog" = "Anh ấy đang đuổi theo con chó"; "Chasing fame" = "việc theo đuổi danh tiếng".

Present participle and gerund of chase.

Ví dụ

Dạng động từ của Chasing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Chase

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Chased

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Chased

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Chases

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Chasing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ