harbourage
Noun
harbourage (Noun)
/hˈɑɹbəɹɪdʒ/
/hˈɑɹbəɹɪdʒ/
AI
Ví dụ
Trung tâm cộng đồng phục vụ như một nơi trú ẩn cho nghệ sĩ và nhạc sĩ địa phương.The community center serves as a harbourage for local artists and musicians.
Thành phố không cung cấp đủ nơi trú ẩn cho người vô gia cư.The city does not provide adequate harbourage for homeless individuals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "harbourage" có nghĩa là nơi trú ẩn hoặc chỗ dừng chân, thường dùng để chỉ vị trí an toàn cho tàu thuyền. Trong tiếng Anh, từ này ít phổ biến hơn so với "harbor" trong tiếng Mỹ hoặc "harbour" trong tiếng Anh Anh, mà đều mang nghĩa tương tự. Sự khác biệt giữa American English và British English chủ yếu nằm ở cách viết, với "harbor" không chứa chữ "u" trong khi "harbour" có. Trong ngữ cảnh sử dụng, "harbourage" thường thấy trong văn phong văn học hoặc kỹ thuật, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.