hard labor
NounIdiom
hard labor (Noun)
/hɑɹd lˈeɪbəɹ/
/hɑɹd lˈeɪbəɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều công nhân phải chịu đựng lao động nặng nhọc trong xây dựng mỗi ngày.Many workers endure hard labor in construction every day.
Không phải tất cả công việc đều cần lao động nặng nhọc; một số công việc thiên về tinh thần hơn.Not all jobs require hard labor; some are more mental.
hard labor (Idiom)
/ˈhɑr.dlə.bɚ/
/ˈhɑr.dlə.bɚ/
AI
Ví dụ
Nhiều công nhân phải chịu đựng lao động khổ cực trong các nhà máy mỗi ngày.Many workers endure hard labor in factories every day.
Cô ấy không tin rằng lao động khổ cực là cần thiết cho tất cả công việc.She does not believe hard labor is necessary for all jobs.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "hard labor" thường được dùng để chỉ công việc nặng nhọc hoặc vất vả, đặc biệt là trong bối cảnh lao động thể chất kéo dài. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này chủ yếu liên quan đến sức lao động trong các công việc chân tay. Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng cụm từ "hard labour" và cũng có thể có ý nghĩa liên quan đến án phạt tù khắc nghiệt. Phát âm của cụm từ này trong tiếng Anh Mỹ và Anh thường giống nhau nhưng có sự khác biệt nhẹ ở âm cuối.