Bản dịch của từ Hard nosed trong tiếng Việt

Hard nosed

Adjective Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hard nosed(Adjective)

hˈɑɹd nˈoʊzd
hˈɑɹd nˈoʊzd
01

Miêu tả người cứng rắn, kiên quyết, không dễ bị thuyết phục hoặc nhượng bộ; giữ lập trường khắt khe.

Tough and uncompromising.

Ví dụ

Hard nosed(Idiom)

ˈhɑrdˈnoʊzd
ˈhɑrdˈnoʊzd
01

Mô tả người cứng rắn, thực dụng, ít cảm xúc hay không dễ bị thương lòng; kiên quyết và không mềm mỏng trước tình cảm hoặc lời van nài.

Tough or unsentimental.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh