hardback
NounAdjective
hardback (Noun)
/hˈɑdbæk/
/hˈɑɹdbæk/
AI
Ví dụ
Tôi đã mua một cuốn sách bìa cứng về các vấn đề xã hội tuần trước.I bought a hardback book about social issues last week.
Nhiều người không thích sách bìa cứng cho việc đọc thông thường.Many people do not prefer hardback books for casual reading.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của hardback (Noun)
PREPOSITIONVERB + hardback/hardcoverhardback/hardcover + NOUN
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
bìa cứng in hardback | Tôi đã mua cuốn sách bìa cứng cho sinh nhật của bạn tôi. I bought the book in hardback for my friend's birthday. |
hardback (Adjective)
/hˈɑdbæk/
/hˈɑɹdbæk/
AI
Ví dụ
Phiên bản bìa cứng của cuốn sách đã bán 10.000 bản tháng trước.The hardback edition of the book sold 10,000 copies last month.
Báo cáo này không có sẵn ở định dạng bìa cứng.This report is not available in a hardback format.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Hardback" là thuật ngữ chỉ một loại sách có bìa cứng, thường được sử dụng để chỉ những cuốn sách có độ bền cao hơn so với sách bìa mềm. Trong tiếng Anh Anh, từ này được viết là "hardback", tương tự như tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, với người Anh thường phát âm rõ ràng hơn. Hardback thường được ưa chuộng trong các tác phẩm văn học, tài liệu tham khảo và sách giáo trình do tính chất bền bỉ và khả năng bảo quản tốt.