Anh - Việt

Bản dịch của từ Hardback trong tiếng Việt

hardback

NounAdjective

hardback (Noun)

/hˈɑdbæk/
/hˈɑɹdbæk/
AI

Nghĩa 01

Một cuốn sách được đóng gáy và bọc bằng bìa cứng dày, bền (không phải bìa mềm).

A book bound in stiff covers.

Ví dụ
Tôi đã mua một cuốn sách bìa cứng về các vấn đề xã hội tuần trước.I bought a hardback book about social issues last week.
Nhiều người không thích sách bìa cứng cho việc đọc thông thường.Many people do not prefer hardback books for casual reading.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của hardback (Noun)

PREPOSITIONVERB + hardback/hardcoverhardback/hardcover + NOUN
Kết hợp từ của hardback
Collocation
Ví dụ

bìa cứng

in hardback

Tôi đã mua cuốn sách bìa cứng cho sinh nhật của bạn tôi.

I bought the book in hardback for my friend's birthday.

hardback (Adjective)

/hˈɑdbæk/
/hˈɑɹdbæk/
AI

Nghĩa 01

(mô tả sách) được đóng bìa cứng, có bìa và gáy dày, cứng hơn so với bìa mỏng (paperback).

of a book bound in stiff covers.

Ví dụ
Phiên bản bìa cứng của cuốn sách đã bán 10.000 bản tháng trước.The hardback edition of the book sold 10,000 copies last month.
Báo cáo này không có sẵn ở định dạng bìa cứng.This report is not available in a hardback format.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh