Bản dịch của từ Hardball trong tiếng Việt

Hardball

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardball(Noun)

hˈɑɹdbɔl
hˈɑɹdbɑl
01

Một cách gọi cho môn bóng chày (baseball), thường được dùng để phân biệt với môn bóng mềm (softball).

Baseball especially as contrasted with softball.

棒球,尤其与软式棒球相对。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Hardball (Noun)

SingularPlural

Hardball

Hardballs

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ