Bản dịch của từ Softball trong tiếng Việt

Softball

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Softball(Noun)

sˈɔftbɔlz
sˈɔfbɔlz
01

Một vật thể hình cầu hoặc hình quả trứng rắn hoặc rỗng được đá, ném hoặc đánh trong trò chơi.

A solid or hollow spherical or eggshaped object that is kicked thrown or hit in a game.

Ví dụ

Softball(Noun Countable)

sˈɔftbɔlz
sˈɔfbɔlz
01

Một loại bóng được sử dụng trong một số môn thể thao lớn hơn và nhẹ hơn bóng cứng.

A type of ball used in certain sports that is larger and less dense than a hardball.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ