harden
harden (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của harden (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | harden |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hardened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hardened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hardens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hardening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Harden" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên cứng hơn hoặc khắc nghiệt hơn. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh như xây dựng (cứng hóa vật liệu), tâm lý (tăng cường sự kiên cường) hoặc trong các quy trình kỹ thuật (tăng cường độ bền). Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "harden" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể sử dụng từ đồng nghĩa như "set" cho các vật liệu xây dựng.