hardens
hardens (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của hardens (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | harden |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | hardened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | hardened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | hardens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | hardening |
hardens (Noun)
Nghĩa 01 · Một chất được thêm vào chất khác để làm cho nó cứng hơn; ví dụ chất phụ gia cho keo hoặc hóa chất làm cao su cứng lại bằng cách tạo liên kết chéo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hardens" là dạng động từ của "harden" trong thì hiện tại đơn, nghĩa là làm cho cái gì trở nên cứng hơn hoặc tăng cường độ cứng. Trong tiếng Anh, hình thức này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả trong ngữ nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khác nhau, "hardens" có thể chỉ trạng thái tâm lý (cứng lòng) hoặc tính chất vật lý (cứng lại). Cách phát âm có thể có chút khác biệt tùy theo vùng miền, nhưng vẫn duy trì ý nghĩa chung.