hardly ever
AdverbPhrase
hardly ever (Adverb)
/hˈɑɹdli ˈɛvəɹ/
/hˈɑɹdli ˈɛvəɹ/
AI
Nghĩa 01
Rất ít khi; hầu như không bao giờ xảy ra — dùng để nói một việc không xảy ra thường xuyên.
not very often.
Ví dụ
Nhiều người hầu như không bao giờ tham dự các cuộc họp cộng đồng ở thị trấn chúng tôi.Many people hardly ever attend community meetings in our town.
Cô ấy hầu như không bao giờ thăm họ hàng, điều này làm họ buồn.She hardly ever visits her relatives, which makes them sad.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hardly ever (Phrase)
/hˈɑɹdli ˈɛvəɹ/
/hˈɑɹdli ˈɛvəɹ/
AI
Ví dụ
Mọi người hầu như không bao giờ tham dự các sự kiện xã hội ở thị trấn nhỏ của chúng tôi.People hardly ever attend social events in our small town.
Họ hầu như không bao giờ tham gia các hoạt động cộng đồng, điều này thật đáng thất vọng.They hardly ever participate in community activities, which is disappointing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "hardly ever" diễn tả tần suất xảy ra rất thấp của một hành động, thường được hiểu là gần như không bao giờ. Trong tiếng Anh, cụm từ này phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể nhấn mạnh khác nhau trong ngữ điệu. Trong tiếng Anh Anh, "hardly ever" thường được phát âm với ngữ điệu nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn vào âm tiết đầu. Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết và giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự hiếm hoi.