Bản dịch của từ Hardly ever trong tiếng Việt

Hardly ever

Adverb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hardly ever(Adverb)

hˈɑɹdli ˈɛvəɹ
hˈɑɹdli ˈɛvəɹ
01

Rất ít khi; hầu như không bao giờ xảy ra — dùng để nói một việc không xảy ra thường xuyên.

Not very often.

几乎不

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hardly ever(Phrase)

hˈɑɹdli ˈɛvəɹ
hˈɑɹdli ˈɛvəɹ
01

Gần như không bao giờ; hầu như không bao giờ xảy ra

Almost never.

几乎从不

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh