Bản dịch của từ Harmfulness trong tiếng Việt

Harmfulness

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmfulness(Adjective)

ˈhɑrm.fəl.nəs
ˈhɑrm.fəl.nəs
01

Gây hại hoặc có khả năng gây tổn hại; gây nguy hiểm cho sức khỏe, môi trường hoặc tài sản.

Causing or capable of causing harm injurious.

有害的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Harmfulness(Noun)

hˈɑɹmflnəs
hˈɑɹmflnɛs
01

Tính chất hoặc mức độ gây hại; trạng thái là có thể làm tổn hại, gây thiệt hại hoặc gây hại cho sức khỏe, môi trường, vật nuôi, con người, v.v.

The quality of being harmful.

有害的性质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ