Bản dịch của từ Harmless trong tiếng Việt

Harmless

Adjective

Harmless (Adjective)

ˈhɑːm.ləs
ˈhɑːrm.ləs
01

Không có hại, vô hại, không độc

Harmless, harmless, non-toxic

Ví dụ

The harmless joke made everyone laugh at the party.

Trò đùa vô hại đã khiến mọi người trong bữa tiệc bật cười.

Her harmless comment didn't offend anyone during the meeting.

Lời nhận xét vô hại của cô ấy không xúc phạm bất cứ ai trong cuộc họp.

02

Không thể hoặc có khả năng gây hại.

Not able or likely to cause harm.

Ví dụ

The harmless prank made everyone laugh.

Trò đùa vô hại khiến mọi người cười.

She had a harmless conversation with her neighbor.

Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện vô hại với hàng xóm.

Kết hợp từ của Harmless (Adjective)

CollocationVí dụ

Totally harmless

Hoàn toàn vô hại

The rumor about peter being a spy is totally harmless.

Lời đồn về peter là một điệp viên hoàn toàn vô hại.

Mostly harmless

Hầu hết vô hại

Her social media posts are mostly harmless.

Các bài đăng trên mạng xã hội của cô ấy đa số là vô hại.

Reasonably harmless

Tương đối vô hại

The community event was reasonably harmless.

Sự kiện cộng đồng không gây hại một cách hợp lý.

Pretty harmless

Tương đối vô hại

The gossip about sarah was pretty harmless.

Những lời đồn về sarah khá vô hại.

Fairly harmless

Khá vô hại

The social media challenge was fairly harmless and fun.

Thử thách trên mạng xã hội khá vô hại và vui vẻ.

Mô tả từ

“harmless” chỉ thỉnh thoảng xuất hiện ở các kỹ năng Listening, Reading, Speaking và Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “không có hại, vô hại, không độc” (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 2 là 2 lần/15602 và ở kỹ năng Speaking là 2 lần/185614 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “harmless” gần như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “harmless” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Harmless

Không có idiom phù hợp