Anh - Việt

Bản dịch của từ Harmless trong tiếng Việt

harmless

Adjective

harmless (Adjective)

/ˈhɑːm.ləs/
/ˈhɑːrm.ləs/
AI

Nghĩa 01

An toàn, không gây hại hoặc độc tố; không có khả năng làm tổn hại cho người, động vật hoặc môi trường.

Harmless, harmless, non-toxic.

Ví dụ
Trò đùa vô hại đã khiến mọi người trong bữa tiệc bật cười.The harmless joke made everyone laugh at the party.
Lời nhận xét vô hại của cô ấy không xúc phạm bất cứ ai trong cuộc họp.Her harmless comment didn't offend anyone during the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Không thể hoặc không có khả năng gây hại; vô hại, không gây tổn hại cho người hoặc vật.

Not able or likely to cause harm.

Ví dụ
Trò đùa vô hại khiến mọi người cười.The harmless prank made everyone laugh.
Cô ấy đã có một cuộc trò chuyện vô hại với hàng xóm.She had a harmless conversation with her neighbor.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của harmless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

harmless

vô hại

more harmless

vô hại hơn

most harmless

vô hại nhất

Kết hợp từ của harmless (Adjective)

ADVERB + harmlessVERB + harmless
Kết hợp từ của harmless
Collocation
Ví dụ

hầu như vô hại

virtually harmless

Mạng xã hội hầu như không gây hại cho hầu hết thanh thiếu niên hôm nay.

Social media is virtually harmless for most teenagers today.

vô hại với môi trường

environmentally harmless

Nhiều công ty hiện nay sản xuất sản phẩm không gây hại cho môi trường vì trách nhiệm xã hội.

Many companies now produce environmentally harmless products for social responsibility.

đủ vô hại

enough harmless

Nhiều người tin rằng mạng xã hội đủ vô hại cho thanh thiếu niên hôm nay.

Many believe social media is harmless enough for teenagers today.

hóc búa

apparently harmless

Trò chơi trực tuyến dường như vô hại, nhưng nó có thể làm học sinh mất tập trung vào việc học.

The online game seems apparently harmless, but it can distract students from studying.

khá vô hại

quite harmless

Trong phần nói IELTS, câu hỏi về thú cưng khá vô hại và dễ trả lời.

In IELTS speaking, the question about pets is quite harmless and easy to answer.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh