harmless
harmless (Adjective)
Nghĩa 01
An toàn, không gây hại hoặc độc tố; không có khả năng làm tổn hại cho người, động vật hoặc môi trường.
Harmless, harmless, non-toxic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của harmless (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
harmless vô hại | more harmless vô hại hơn | most harmless vô hại nhất |
Kết hợp từ của harmless (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu như vô hại virtually harmless | Mạng xã hội hầu như không gây hại cho hầu hết thanh thiếu niên hôm nay. Social media is virtually harmless for most teenagers today. |
vô hại với môi trường environmentally harmless | Nhiều công ty hiện nay sản xuất sản phẩm không gây hại cho môi trường vì trách nhiệm xã hội. Many companies now produce environmentally harmless products for social responsibility. |
đủ vô hại enough harmless | Nhiều người tin rằng mạng xã hội đủ vô hại cho thanh thiếu niên hôm nay. Many believe social media is harmless enough for teenagers today. |
hóc búa apparently harmless | Trò chơi trực tuyến dường như vô hại, nhưng nó có thể làm học sinh mất tập trung vào việc học. The online game seems apparently harmless, but it can distract students from studying. |
khá vô hại quite harmless | Trong phần nói IELTS, câu hỏi về thú cưng khá vô hại và dễ trả lời. In IELTS speaking, the question about pets is quite harmless and easy to answer. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "harmless" chỉ trạng thái không gây hại, không gây nguy hiểm cho con người hoặc môi trường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa và viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, sự khác biệt có thể nằm ở cách nhấn âm và âm vị, nhưng chúng không làm thay đổi ý nghĩa cơ bản của từ. "Harmless" thường được sử dụng để mô tả các chất độc hại thấp hoặc các hành động vô hại.