harper
Noun
harper (Noun)
/hˈɑɹpɚ/
/hˈɑɹpəɹ/
AI
Nghĩa 01
Một nhạc sĩ, thường trong nhạc dân gian, chuyên chơi đàn hạc (harp).
A musician especially a folk musician who plays a harp.
Ví dụ
Harper đã giải trí cho đám đông bằng những giai điệu đàn harp tuyệt đẹp của mình.Harper entertained the crowd with her beautiful harp melodies.
Người chơi harp trẻ tuổi đã biểu diễn tại sự kiện xã hội tối qua.The young harper performed at the social event last night.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "harper" có nguồn gốc từ từ "harp", để chỉ người chơi đàn hạc. Tại Hoa Kỳ và Vương quốc Anh, nghĩa của từ này thường giống nhau, nhưng trong ngữ cảnh văn hóa, "harper" có thể được sử dụng để mô tả không chỉ người biểu diễn nhạc cụ mà còn là những nhạc sĩ sáng tác, đặc biệt trong các thể loại nhạc dân gian. Sự phát âm không có khác biệt đáng kể giữa hai biến thể, nhưng cách viết và một số cách sử dụng có thể giảm dần theo thời gian, tùy thuộc vào truyền thống âm nhạc địa phương.