Bản dịch của từ Harper trong tiếng Việt

Harper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harper(Noun)

hˈɑɹpɚ
hˈɑɹpəɹ
01

Một nhạc sĩ, thường trong nhạc dân gian, chuyên chơi đàn hạc (harp).

A musician especially a folk musician who plays a harp.

弹竖琴的音乐家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ