Bản dịch của từ Hasta la vista trong tiếng Việt

Hasta la vista

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hasta la vista(Interjection)

hˈæstə lˈɑ vˈɪstə
hˈæstə lˈɑ vˈɪstə
01

Cách nói thân mật để chào tạm biệt, nghĩa là “tạm biệt, hẹn gặp lại sau”.

Goodbye see you later.

再见,待会儿见。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh