Bản dịch của từ Hastings trong tiếng Việt

Hastings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hastings(Noun)

hˈeɪstɪŋz
hˈeɪstɪŋz
01

Một loại rau quả thu hoạch sớm, thường là đậu hoặc các loại rau ăn quả non được hái lúc còn non và tươi.

Early fruit or vegetables especially peas.

早熟的果蔬,尤其是豌豆。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh