Bản dịch của từ Hats off to trong tiếng Việt

Hats off to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hats off to(Phrase)

hˈæts ˈɔf tˈu
hˈæts ˈɔf tˈu
01

Một cách nói dùng để bày tỏ sự ngưỡng mộ, kính phục hoặc tán thưởng ai đó vì việc họ đã làm.

An expression of admiration or respect.

对某人的钦佩或尊敬的表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh