Bản dịch của từ Have a good relationship with someone trong tiếng Việt

Have a good relationship with someone

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have a good relationship with someone(Verb)

hˈæv ə ɡˈʊd ɹilˈeɪʃənʃˌɪp wˈɪð sˈʌmwˌʌn
hˈæv ə ɡˈʊd ɹilˈeɪʃənʃˌɪp wˈɪð sˈʌmwˌʌn
01

Có mối quan hệ tốt đẹp với ai đó

Having or maintaining a good relationship with someone

与某人保持良好的关系

Ví dụ
02

Trải nghiệm những mối quan hệ tích cực và sự kết nối với ai đó

Going through positive interactions and connections with someone

经历过与某人积极的互动和建立联系

Ví dụ
03

Xây dựng và duy trì mối quan hệ tốt đẹp theo thời gian

Nurturing and developing a mutually beneficial relationship over time.

逐渐培养和建立良好的关系

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh