Bản dịch của từ Have additional prospects trong tiếng Việt

Have additional prospects

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have additional prospects(Phrase)

hˈeɪv ɐdˈɪʃənəl prəspˈɛkts
ˈheɪv əˈdɪʃənəɫ ˈprɑspɛkts
01

Có những sự lựa chọn hoặc khả năng khác cho tương lai

To have other options or possibilities for the future

Ví dụ
02

Sở hữu thêm những cơ hội để phát triển hoặc tiến bộ

To possess extra opportunities for growth or development

Ví dụ
03

Dự đoán khả năng thành công hoặc lợi thế trong tương lai

To anticipate the likelihood of future success or advantages

Ví dụ