Bản dịch của từ Have adventures trong tiếng Việt

Have adventures

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have adventures(Phrase)

hˈeɪv ˈædvəntʃəz
ˈheɪv ˈædvəntʃɝz
01

Tham gia vào các hoạt động khám phá hoặc mạo hiểm

Participate in exploration or adventure activities.

参与探索或冒险相关的活动

Ví dụ
02

Tham gia vào những trải nghiệm thú vị hoặc độc đáo

Join in on fun or unique experiences.

参与刺激或新奇的体验

Ví dụ
03

Theo đuổi những trải nghiệm mới mẻ và hồi hộp

Chasing new and exciting experiences

去追求新鲜又刺激的体验

Ví dụ