Bản dịch của từ Have nothing to do with trong tiếng Việt
Have nothing to do with
Phrase

Have nothing to do with(Phrase)
hˈeɪv nˈəʊðɪŋ tˈuː dˈuː wˈɪθ
ˈheɪv ˈnoʊθɪŋ ˈtoʊ ˈdu ˈwɪθ
01
Không có mối liên hệ hay kết nối nào với người hoặc vật đó
There is no relationship or connection with anyone or anything.
与某人或某事毫无关系
Ví dụ
02
Không liên quan hoặc không dính dáng đến vấn đề nào đó
Unrelated or not linked to a specific issue.
与任何具体问题无关或无关联
Ví dụ
03
Không liên quan hay dính líu gì tới điều gì đó.
No connection or attachment to something.
避免与某事联系或牵扯在一起
Ví dụ
