Bản dịch của từ Have sex trong tiếng Việt

Have sex

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have sex(Verb)

hˈævɨsk
hˈævɨsk
01

Thực hiện hoạt động tình dục với người khác; quan hệ tình dục

Engage in sexual activity.

进行性行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh