Bản dịch của từ Have strong feelings for someone trong tiếng Việt
Have strong feelings for someone
Phrase

Have strong feelings for someone(Phrase)
hˈeɪv strˈɒŋ fˈiːlɪŋz fˈɔː sˈəʊməʊn
ˈheɪv ˈstrɔŋ ˈfiɫɪŋz ˈfɔr ˈsoʊmiˌoʊn
01
Bạn có cảm xúc gắn bó với ai đó
Having an emotional attachment to someone
在感情上与某人紧密相连
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
