Bản dịch của từ Have the potential for trong tiếng Việt

Have the potential for

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have the potential for(Verb)

hˈeɪv tʰˈiː pəʊtˈɛnʃəl fˈɔː
ˈheɪv ˈθi pəˈtɛnʃəɫ ˈfɔr
01

Có khả năng trở thành hoặc phát triển thành điều gì đó

Has the potential to become or develop into something

具备成为或发展某物的能力

Ví dụ
02

Có khả năng thành công hoặc làm được điều gì đó

Have the ability to achieve or do something

可能实现或完成某事

Ví dụ
03

Có khả năng hoặc phẩm chất cần thiết để phát triển thành một điều gì đó trong tương lai

Possess the abilities or qualities needed to grow into something else in the future

具备成为未来某事的潜质或条件的能力或品质

Ví dụ