Bản dịch của từ Have your head in the clouds trong tiếng Việt

Have your head in the clouds

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Have your head in the clouds(Phrase)

hˈeɪv jˈɔː hˈɛd ˈɪn tʰˈiː klˈaʊdz
ˈheɪv ˈjʊr ˈhɛd ˈɪn ˈθi ˈkɫaʊdz
01

Là những suy nghĩ viển vông hoặc không thực tế

Having unrealistic ideas

这个想法不切实际。

Ví dụ
02

Mơ mơ màng màng

Dreaming

梦想

Ví dụ
03

Mất nhận thức về thực tế hoặc các vấn đề thực tiễn

Unable to acknowledge reality or practical issues

对现实或实际事务一无所知

Ví dụ