Bản dịch của từ Hawed trong tiếng Việt
Hawed

Hawed(Verb)
"Hawed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "haw". Trong tiếng Anh, "haw" thường dùng để chỉ hành động ấp úng, ngập ngừng, lưỡng lự khi nói hoặc quyết định (ví dụ: "to haw and to hem" — ấp úng, do dự). Vì vậy "hawed" có nghĩa là đã ấp úng/đã do dự.
Simple past and past participle of haw.
犹豫不决
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Hawed" là một từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động nói lẩm bẩm, do dự hoặc không kiên quyết khi phát ngôn. Từ này chủ yếu là dạng quá khứ của động từ "haw", thường liên quan đến sự do dự khi thuyết trình hoặc trình bày ý kiến. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, tuy nhiên, nó ít được sử dụng trong văn viết chính thức và mang tính khẩu ngữ hơn.
Từ "hawed" bắt nguồn từ động từ "haw", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hāwan", mang nghĩa là "nói ngập ngừng" hoặc "chần chừ". Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để miêu tả việc nói với sự do dự, thường khi người nói không chắc chắn hoặc không tự tin. Ngày nay, "hawed" vẫn mang ý nghĩa tương tự, chỉ hành động nói một cách lúng túng hoặc không rõ ràng, phản ánh tình trạng của người nói trong giao tiếp.
Từ "hawed" không phải là một từ phổ biến trong các bài thi IELTS, và do đó, tần suất xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là rất thấp. Trong bối cảnh rộng hơn, "hawed" thường được sử dụng để mô tả một hành động do dự hoặc lưỡng lự trong việc nói ra một điều gì đó. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp không chính thức, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả những người gặp khó khăn khi diễn đạt ý kiến của mình.
Họ từ
"Hawed" là một từ tiếng Anh được sử dụng để chỉ hành động nói lẩm bẩm, do dự hoặc không kiên quyết khi phát ngôn. Từ này chủ yếu là dạng quá khứ của động từ "haw", thường liên quan đến sự do dự khi thuyết trình hoặc trình bày ý kiến. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về từ này, tuy nhiên, nó ít được sử dụng trong văn viết chính thức và mang tính khẩu ngữ hơn.
Từ "hawed" bắt nguồn từ động từ "haw", có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hāwan", mang nghĩa là "nói ngập ngừng" hoặc "chần chừ". Trong lịch sử, từ này thường được sử dụng để miêu tả việc nói với sự do dự, thường khi người nói không chắc chắn hoặc không tự tin. Ngày nay, "hawed" vẫn mang ý nghĩa tương tự, chỉ hành động nói một cách lúng túng hoặc không rõ ràng, phản ánh tình trạng của người nói trong giao tiếp.
Từ "hawed" không phải là một từ phổ biến trong các bài thi IELTS, và do đó, tần suất xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là rất thấp. Trong bối cảnh rộng hơn, "hawed" thường được sử dụng để mô tả một hành động do dự hoặc lưỡng lự trong việc nói ra một điều gì đó. Từ này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp không chính thức, đặc biệt trong ngữ cảnh mô tả những người gặp khó khăn khi diễn đạt ý kiến của mình.
