Bản dịch của từ Hawed trong tiếng Việt

Hawed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hawed(Verb)

hˈɔd
hˈɔd
01

"Hawed" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "haw". Trong tiếng Anh, "haw" thường dùng để chỉ hành động ấp úng, ngập ngừng, lưỡng lự khi nói hoặc quyết định (ví dụ: "to haw and to hem" — ấp úng, do dự). Vì vậy "hawed" có nghĩa là đã ấp úng/đã do dự.

Simple past and past participle of haw.

犹豫不决

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ