Bản dịch của từ Hay baler trong tiếng Việt

Hay baler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hay baler(Noun)

hˈeɪ bˈeɪlɐ
ˈheɪ ˈbeɪɫɝ
01

Máy dùng để nén và buộc cỏ, rơm hoặc các chất liệu tương tự thành các bó

A machine used to compress and tie straw or similar materials into bales.

这是一台用来压缩和绑扎草料或类似材料,制成捆的机器。

Ví dụ
02

Người vận hành hoặc làm việc với máy đóng hay

Someone operates or works with a hay press.

一位操作干草捆包机的工人

Ví dụ