Bản dịch của từ He's set to trong tiếng Việt

He's set to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

He's set to(Phrase)

hˈiːz sˈɛt tˈuː
ˈhiz ˈsɛt ˈtoʊ
01

Có khả năng anh ấy sẽ làm điều gì đó.

He is likely to do something

Ví dụ
02

Anh ấy đã sẵn sàng để làm điều gì đó.

He is prepared to do something

Ví dụ
03

Anh ấy sắp làm một việc gì đó

He is going to do something

Ví dụ