Bản dịch của từ Headfirst trong tiếng Việt

Headfirst

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Headfirst(Adverb)

hˈɛdfˈɝɹst
hˈɛdfˈɝst
01

Đầu chúc xuống phía trước phần còn lại của cơ thể.

With the head at the front of the rest of the body.

头部位于身体的其余部分前面。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh