Bản dịch của từ Healed trong tiếng Việt

Healed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healed(Verb)

hˈild
hˈild
01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của 'heal' — có nghĩa là đã lành, đã hồi phục (vết thương, bệnh tật hoặc mối quan hệ) hoặc đã làm cho ai/cái gì hồi phục.

Simple past and past participle of heal.

治愈的过去式和分词

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Healed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Heal

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Healed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Healed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Heals

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Healing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ