Bản dịch của từ Healthier trong tiếng Việt

Healthier

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Healthier(Adjective)

hˈɛlɵiɚ
hˈɛlɵiɚ
01

Dạng so sánh của 'healthy' (khỏe); có nghĩa là 'khỏe hơn' hoặc 'tốt cho sức khỏe hơn' so với một trạng thái hoặc lựa chọn khác.

Comparative form of healthy: more healthy.

更健康

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Healthier (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Healthy

Khỏe mạnh

Healthier

Lành mạnh hơn

Healthiest

Lành mạnh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ