Bản dịch của từ Hearer trong tiếng Việt
Hearer

Hearer(Noun)
Hearer(Idiom)
'Hearer' theo nghĩa thành ngữ 'be no respecter of persons' có ý là không phân biệt người nào; đối xử công bằng hoặc áp dụng như nhau cho tất cả mọi người, bất kể địa vị, tuổi tác hay danh tiếng.
Be no respecter of persons.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hearer" được hiểu là một người nghe, thường chỉ về người tiếp nhận thông tin trong một cuộc giao tiếp hoặc ngữ cảnh âm thanh. Trong tiếng Anh, "hearer" ít được sử dụng hơn so với "listener", và chủ yếu xuất hiện trong các tình huống nghiên cứu ngôn ngữ hoặc triết học. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, "listener" thường phổ biến hơn trong cả hai biến thể.
Từ "hearer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "heren", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "hōran", có nghĩa là "nghe". Trong tiếng La tinh, từ tương đương là "auditor", từ gốc "audire", có nghĩa là "lắng nghe". Từ "hearer" đã phát triển vào khoảng thế kỷ 14, là thuật ngữ chỉ người nghe, đặc biệt trong bối cảnh âm nhạc hoặc pháp lý. Ý nghĩa hiện tại của nó vẫn duy trì sự nhấn mạnh vào khả năng tiếp nhận và hiểu thông tin thông qua thính giác.
Từ "hearer" xuất hiện với tần suất thấp trong cả bốn thành phần của IELTS, thường không phải là từ vựng chính trong các bài thi. Trong bối cảnh giao tiếp, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học, nghiên cứu về nghe hiểu hoặc trong các tình huống thảo luận về quá trình tiếp nhận thông tin. "Hearer" thường ám chỉ người nhận thông điệp trong giao tiếp, đặc biệt trong các phân tích về tương tác giữa người nói và người nghe.
Họ từ
Từ "hearer" được hiểu là một người nghe, thường chỉ về người tiếp nhận thông tin trong một cuộc giao tiếp hoặc ngữ cảnh âm thanh. Trong tiếng Anh, "hearer" ít được sử dụng hơn so với "listener", và chủ yếu xuất hiện trong các tình huống nghiên cứu ngôn ngữ hoặc triết học. Không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong việc sử dụng từ này; tuy nhiên, "listener" thường phổ biến hơn trong cả hai biến thể.
Từ "hearer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "heren", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "hōran", có nghĩa là "nghe". Trong tiếng La tinh, từ tương đương là "auditor", từ gốc "audire", có nghĩa là "lắng nghe". Từ "hearer" đã phát triển vào khoảng thế kỷ 14, là thuật ngữ chỉ người nghe, đặc biệt trong bối cảnh âm nhạc hoặc pháp lý. Ý nghĩa hiện tại của nó vẫn duy trì sự nhấn mạnh vào khả năng tiếp nhận và hiểu thông tin thông qua thính giác.
Từ "hearer" xuất hiện với tần suất thấp trong cả bốn thành phần của IELTS, thường không phải là từ vựng chính trong các bài thi. Trong bối cảnh giao tiếp, từ này thường được sử dụng trong các nghiên cứu về ngôn ngữ học, nghiên cứu về nghe hiểu hoặc trong các tình huống thảo luận về quá trình tiếp nhận thông tin. "Hearer" thường ám chỉ người nhận thông điệp trong giao tiếp, đặc biệt trong các phân tích về tương tác giữa người nói và người nghe.
