Bản dịch của từ Respecter trong tiếng Việt

Respecter

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respecter(Noun)

ɹɨspˈɛktɚ
ɹɨspˈɛktɚ
01

Người biết tôn trọng người khác hoặc biết giữ thái độ kính trọng với một điều gì đó.

A person who shows respect for someone or something

尊重他人的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Người tôn trọng và giữ theo một tiêu chuẩn, nguyên tắc hoặc quy tắc nào đó; người hành xử theo những giá trị đã đặt ra.

A person who upholds or follows a certain standard or principle

遵守标准或原则的人

Ví dụ
03

Người biết tôn trọng người khác; người đối xử với người khác bằng sự kính trọng hoặc lễ phép.

One who regards others with esteem or deference

尊重他人的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Respecter(Verb)

ɹɨspˈɛktɚ
ɹɨspˈɛktɚ
01

Đề cao, coi trọng và tỏ ra kính trọng ai đó hoặc điều gì đó; đối xử với ai/điều gì bằng sự tôn kính và lịch sự.

To regard someone or something with honor and respect

尊重某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đối xử với ai hoặc điều gì bằng sự tôn trọng, quan tâm và để ý đến cảm xúc, quyền lợi hoặc giá trị của họ.

To treat someone or something with consideration

尊重他人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ các quy tắc, phong tục hoặc thói quen của người khác; cư xử đúng mực theo những nghi thức hoặc tập quán của họ.

To show regard for the rules customs or practices of others

尊重他人的规则和习俗

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ