respecter
respecter (Noun)
Nghĩa 02 · Người tôn trọng và giữ theo một tiêu chuẩn, nguyên tắc hoặc quy tắc nào đó; người hành xử theo những giá trị đã đặt ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
respecter (Verb)
Nghĩa 01 · Đối xử với ai hoặc điều gì bằng sự tôn trọng, quan tâm và để ý đến cảm xúc, quyền lợi hoặc giá trị của họ.
Đối xử với ai hoặc điều gì bằng sự tôn trọng, quan tâm và để ý đến cảm xúc, quyền lợi hoặc giá trị của họ.
To treat someone or something with consideration
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thể hiện sự tôn trọng và tuân thủ các quy tắc, phong tục hoặc thói quen của người khác; cư xử đúng mực theo những nghi thức hoặc tập quán của họ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Respecter" là một danh từ trong tiếng Pháp, có nghĩa là người thể hiện sự tôn trọng đối với người khác hoặc giá trị, quy tắc nào đó. Trong tiếng Anh, từ tương đương là "respecter", nhưng từ này ít được sử dụng và chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh hàn lâm liên quan đến triết lý hoặc tư tưởng. Sự sử dụng từ này còn phụ thuộc vào ngữ cảnh, nhưng nhìn chung, nó nhằm nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tôn trọng trong các mối quan hệ xã hội.