Bản dịch của từ Hearty meal trong tiếng Việt

Hearty meal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hearty meal(Adjective)

hˈɪɹtmɨɹˌeɪ
hˈɪɹtmɨɹˌeɪ
01

Bữa ăn đầy đủ, bổ dưỡng và no bụng; đồ ăn nhiều chất và ăn xong thấy khỏe mạnh, có năng lượng.

Healthy and substantial meal.

丰盛的营养餐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hearty meal(Noun)

hˈɪɹtmɨɹˌeɪ
hˈɪɹtmɨɹˌeɪ
01

Bữa ăn no nê và đầy đặn, cung cấp nhiều thức ăn để cảm thấy no và thỏa mãn.

A satisfying and substantial meal.

丰盛的餐点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh