Bản dịch của từ Heaven of heavens trong tiếng Việt

Heaven of heavens

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heaven of heavens(Noun)

hˌɛvənfˈoʊənsɨz
hˌɛvənfˈoʊənsɨz
01

Một nơi hoặc trạng thái hạnh phúc tuyệt đối, cao nhất; chốn thiên đường hay cảnh giới hoàn toàn an lạc và hài lòng.

A place or state of supreme happiness.

至高无上的幸福之地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh