Bản dịch của từ Heavily decorated trong tiếng Việt

Heavily decorated

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heavily decorated(Adjective)

hˈiːvɪli dˈɛkərˌeɪtɪd
ˈhivəɫi ˈdɛkɝˌeɪtɪd
01

Có nhiều đồ trang trí được áp dụng lên đó

Having a lot of decorations applied to it

Ví dụ
02

Được trang trí hoặc tô điểm cầu kỳ

Richly decorated or embellished

Ví dụ
03

Được trang trí với nhiều hoa văn hoặc họa tiết

Adorned with many decorations or embellishments

Ví dụ