Bản dịch của từ Heebie jeebies trong tiếng Việt

Heebie jeebies

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heebie jeebies(Idiom)

ˈhi.biˈdʒi.biz
ˈhi.biˈdʒi.biz
01

Cảm giác lo lắng, sợ hãi run rẩy, thấy rùng mình hoặc căng thẳng vì điều gì đó làm mình lo sợ.

A state of nervous fear or anxiety.

焦虑不安的状态

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh