Bản dịch của từ Heed my advice trong tiếng Việt

Heed my advice

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heed my advice(Phrase)

hˈiːd mˈaɪ ˈædvaɪs
ˈhid ˈmaɪ ˈædˌvaɪs
01

Chú ý đến hoặc ghi nhận những lời khuyên hoặc đề xuất của ai đó

Pay attention to or listen to someone's advice or suggestions.

注意或留意某人的建议或忠告

Ví dụ
02

Chú ý lắng nghe các gợi ý được đưa ra

Pay close attention to the hints given.

仔细倾听提出的建议

Ví dụ
03

Hành động theo sự chỉ đạo của ai đó

Follow someone's instructions.

按照某人的指示行事

Ví dụ