Bản dịch của từ Heeding trong tiếng Việt

Heeding

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heeding(Verb)

hˈidɪŋ
hˈidɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "heed" — có nghĩa là chú ý đến, lắng nghe và làm theo (lời khuyên, cảnh báo, hoặc chỉ dẫn). Thường dùng để chỉ việc đang để ý và tuân theo điều gì đó.

Present participle and gerund of heed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ