Bản dịch của từ Heeding trong tiếng Việt
Heeding

Heeding(Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "heed" — có nghĩa là chú ý đến, lắng nghe và làm theo (lời khuyên, cảnh báo, hoặc chỉ dẫn). Thường dùng để chỉ việc đang để ý và tuân theo điều gì đó.
Present participle and gerund of heed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heeding" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heidan", nghĩa là chú ý hay lắng nghe. "Heeding" thường được sử dụng trong bối cảnh khi một người chú ý đến lời khuyên hoặc cảnh báo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong việc sử dụng cụm từ kết hợp hoặc ngữ cảnh. "Heeding" được xem là một hành động tích cực, thể hiện sự tôn trọng và chăm chú đến thông tin hoặc ý kiến từ người khác.
Từ "heeding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "hede", có nghĩa là "lắng nghe" hoặc "chú ý". Nguyên gốc của từ này liên quan đến từ tiếng Latin "audire", có nghĩa là "nghe". Qua thời gian, "heeding" đã phát triển thành một khái niệm chỉ việc chú ý đến, coi trọng thông tin hay cảnh báo. Hiện nay, từ này thường được dùng để diễn tả hành động lắng nghe và tuân theo những lời khuyên hay cảnh cáo, thể hiện tính quan trọng của sự chú ý trong giao tiếp xã hội.
Từ "heeding" thường không xuất hiện một cách phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể tìm thấy trong các ngữ cảnh cao hơn, liên quan đến việc chú ý đến lời khuyên hoặc cảnh báo. Thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, "heeding" thường xuất hiện trong các tình huống như thảo luận về an toàn, môi trường, hoặc nghiên cứu xã hội, nơi người ta nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và phản ứng đúng với thông tin được cung cấp.
Họ từ
Từ "heeding" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "heidan", nghĩa là chú ý hay lắng nghe. "Heeding" thường được sử dụng trong bối cảnh khi một người chú ý đến lời khuyên hoặc cảnh báo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong việc sử dụng cụm từ kết hợp hoặc ngữ cảnh. "Heeding" được xem là một hành động tích cực, thể hiện sự tôn trọng và chăm chú đến thông tin hoặc ý kiến từ người khác.
Từ "heeding" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "hede", có nghĩa là "lắng nghe" hoặc "chú ý". Nguyên gốc của từ này liên quan đến từ tiếng Latin "audire", có nghĩa là "nghe". Qua thời gian, "heeding" đã phát triển thành một khái niệm chỉ việc chú ý đến, coi trọng thông tin hay cảnh báo. Hiện nay, từ này thường được dùng để diễn tả hành động lắng nghe và tuân theo những lời khuyên hay cảnh cáo, thể hiện tính quan trọng của sự chú ý trong giao tiếp xã hội.
Từ "heeding" thường không xuất hiện một cách phổ biến trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể tìm thấy trong các ngữ cảnh cao hơn, liên quan đến việc chú ý đến lời khuyên hoặc cảnh báo. Thường được sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, "heeding" thường xuất hiện trong các tình huống như thảo luận về an toàn, môi trường, hoặc nghiên cứu xã hội, nơi người ta nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lắng nghe và phản ứng đúng với thông tin được cung cấp.
