Bản dịch của từ Heightening intuition trong tiếng Việt
Heightening intuition
Noun [U/C]

Heightening intuition(Noun)
hˈeɪtənɪŋ ˌɪntjuːˈɪʃən
ˈhaɪtənɪŋ ˌɪntuˈɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
03
Tình trạng trở nên cao hơn hoặc nâng cao trong mức độ
The condition is elevated or intensified.
处于提高或升高程度的状态
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
