Bản dịch của từ Heliacal trong tiếng Việt

Heliacal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heliacal(Adjective)

hɪlˈaɪəkl
hɪlˈaɪəkl
01

Liên quan đến Mặt Trời hoặc ở gần Mặt Trời; dùng để mô tả những vật, hiện tượng xuất hiện gần Mặt Trời hoặc liên quan tới vị trí/áp sáng của Mặt Trời.

Relating to or near the sun.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh