Bản dịch của từ Heling trong tiếng Việt

Heling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heling(Verb)

ˈhi.lɪŋ
ˈhi.lɪŋ
01

‘Heling’ là dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ tiếng Anh cổ/hiếm 'hele' (tức đang/việc thực hiện hành động 'hele'). Vì 'hele' hiếm được dùng trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa có thể là 'che phủ', 'giữ kín', hoặc 'rút lui/ẩn náu' tùy ngữ cảnh. Nói chung 'heling' có nghĩa là 'đang che/phủ/ẩn náu' hoặc 'hành động che/phủ/ẩn náu' nếu dùng theo ý đó.

Present participle and gerund of hele.

遮掩,隐藏

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh