Bản dịch của từ Hemianopia trong tiếng Việt
Hemianopia

Hemianopia (Noun)
Many people with hemianopia struggle to find jobs in social settings.
Nhiều người bị hemianopia gặp khó khăn trong việc tìm việc làm.
Not everyone with hemianopia receives adequate social support from organizations.
Không phải ai bị hemianopia cũng nhận được hỗ trợ xã hội đầy đủ.
Can hemianopia affect a person's social interactions significantly?
Hemianopia có thể ảnh hưởng đáng kể đến các tương tác xã hội không?
Hemianopia là một tình trạng mất một phần của tầm nhìn, thường là một nửa của trường nhìn một hoặc cả hai mắt. Từ này được hình thành từ tiếng Hy Lạp, trong đó "hemi" có nghĩa là nửa và "anopia" có nghĩa là thiếu thốn thị lực. Hemianopia có thể được phân loại thành nhiều loại, chẳng hạn như homonymous hemianopia, nơi một nửa trường nhìn bên trái hoặc bên phải bị mất. Tình trạng này thường liên quan đến tổn thương não, đặc biệt là ở các khu vực xử lý thị giác.
Từ "hemianopia" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, trong đó "hemi" có nghĩa là "một nửa" và "anopia" có nghĩa là "mất thị lực" (từ "an-" có nghĩa là "không" và "opsis" có nghĩa là "thị giác"). Nguyên gốc từ có nghĩa là "mất thị giác một nửa", phản ánh sự mất khả năng nhìn thấy một phần của trường thị giác. Qua thời gian, thuật ngữ này được sử dụng trong y học để chỉ các tình trạng liên quan đến mất thị lực, đặc biệt là ở một nửa bên của trường nhìn.
Từ "hemianopia" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng mù nửa thị trường, thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến thần kinh học và nhãn khoa. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện ít, chủ yếu trong phần thi nói và viết khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe hoặc nghiên cứu y tế. Trong các ngữ cảnh khác, "hemianopia" thường được sử dụng trong các bài báo khoa học, hội thảo y tế hoặc tài liệu giáo dục liên quan đến thị giác. Tần suất sử dụng từ này ổn định nhưng không phổ biến trong văn nói hàng ngày.