Bản dịch của từ Hemic trong tiếng Việt

Hemic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hemic (Adjective)

hˈimɪk
hˈimɪk
01

Liên quan đến máu hoặc hệ tuần hoàn.

Relating to the blood or the circulatory system.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh