Bản dịch của từ Hemispherical trong tiếng Việt

Hemispherical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hemispherical(Adjective)

hɛmɪsfˈɛɹɪkl
hɛmɪsfˈɛɹɪkl
01

Có dạng nửa hình cầu; giống nửa quả cầu

Shaped like a half of a sphere.

半球形的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ