Anh - Việt
hemispherical
Adjective
hemispherical (Adjective)
/hɛmɪsfˈɛɹɪkl/
/hɛmɪsfˈɛɹɪkl/
AI
Ví dụ
Mái vòm hình bán cầu của tòa nhà rất nổi bật trong ảnh.The hemispherical dome of the building is visually striking in photos.
Thiết kế hình bán cầu không thu hút tất cả mọi người trong cộng đồng.The hemispherical design does not appeal to everyone in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hemispherical" được sử dụng để mô tả hình dạng của một vật thể có hình thái nửa của một hình cầu, tức là một bán cầu. Từ này được cấu thành từ tiền tố "hemi-" có nghĩa là nửa, và từ "spherical" có nghĩa là hình cầu. Tại cả hai biến thể Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này được sử dụng tương tự trong viết và phát âm, với không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.