Bản dịch của từ Hemorrhagic trong tiếng Việt
Hemorrhagic

Hemorrhagic (Adjective)
Liên quan đến hoặc gây chảy máu (ra máu); miêu tả tình trạng có chảy máu mạnh hoặc do chảy máu gây ra.
Relating to or causing hemorrhage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hemorrhagic" (xuất huyết) được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng liên quan đến chảy máu, đặc biệt là trong ngữ cảnh bệnh lý. Từ này có thể được áp dụng cho các rối loạn hay tình trạng gây ra bởi sự mất máu đáng kể, chẳng hạn như "hemorrhagic stroke" (đột quỵ xuất huyết). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hemorrhagic" được phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Từ này nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của tình trạng chảy máu trong ngữ cảnh y tế.
Họ từ
Từ "hemorrhagic" (xuất huyết) được sử dụng trong y học để mô tả tình trạng liên quan đến chảy máu, đặc biệt là trong ngữ cảnh bệnh lý. Từ này có thể được áp dụng cho các rối loạn hay tình trạng gây ra bởi sự mất máu đáng kể, chẳng hạn như "hemorrhagic stroke" (đột quỵ xuất huyết). Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "hemorrhagic" được phát âm tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách sử dụng. Từ này nhấn mạnh tính chất nghiêm trọng của tình trạng chảy máu trong ngữ cảnh y tế.
