Bản dịch của từ Hemorrhage trong tiếng Việt
Hemorrhage

Hemorrhage (Noun)
(nghĩa bóng) Sự mất mát đột ngột hoặc lớn, thường dùng để chỉ việc thất thoát tài sản, nhân lực, khách hàng hoặc nguồn lực khác nhanh chóng và nghiêm trọng.
Figurative A sudden or significant loss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hemorrhage (Verb)
Chảy máu nhiều; bị mất nhiều máu (thường dùng cho tình trạng chảy máu ồ ạt, không kiểm soát được)
Intransitive To bleed copiously.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(nghĩa bóng, ngoại động từ) Mất đi thứ gì đó một cách ồ ạt, liên tục và gây thiệt hại lớn (ví dụ: mất tiền, khách hàng, nhân sự hoặc nguồn lực).
Transitive figuratively To lose something in copious and detrimental quantities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Chảy máu" (hemorrhage) là thuật ngữ chỉ tình trạng mất máu nghiêm trọng do vỡ hoặc tổn thương các mạch máu. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "haima" (máu) và "rhein" (chảy). Trong tiếng Anh, "hemorrhage" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ với cùng ý nghĩa y học, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "hemorrhage" thường được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh y khoa. Sự khác biệt chính giữa hai dạng ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng tương đối giống nhau.
Họ từ
"Chảy máu" (hemorrhage) là thuật ngữ chỉ tình trạng mất máu nghiêm trọng do vỡ hoặc tổn thương các mạch máu. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "haima" (máu) và "rhein" (chảy). Trong tiếng Anh, "hemorrhage" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ với cùng ý nghĩa y học, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "hemorrhage" thường được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh y khoa. Sự khác biệt chính giữa hai dạng ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng tương đối giống nhau.
