Bản dịch của từ Hemorrhage trong tiếng Việt
Hemorrhage

Hemorrhage (Noun)
The patient suffered a hemorrhage after the car accident on April 5.
Bệnh nhân bị chảy máu sau tai nạn xe hơi vào ngày 5 tháng 4.
The doctor said there was no hemorrhage during the surgery yesterday.
Bác sĩ nói không có chảy máu trong ca phẫu thuật hôm qua.
Did the report mention any hemorrhage from the charity event last week?
Báo cáo có đề cập đến chảy máu từ sự kiện từ thiện tuần trước không?
(nghĩa bóng) sự mất mát đột ngột hoặc đáng kể.
Figurative a sudden or significant loss.
The city experienced a hemorrhage of talent after the factory closed.
Thành phố đã trải qua sự mất mát tài năng sau khi nhà máy đóng cửa.
The community did not suffer a hemorrhage of residents this year.
Cộng đồng không bị mất mát cư dân trong năm nay.
Did the school face a hemorrhage of students last semester?
Trường học có gặp phải sự mất mát học sinh vào học kỳ trước không?
Dạng danh từ của Hemorrhage (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Hemorrhage | Hemorrhages |
Hemorrhage (Verb)
(nội động) chảy máu nhiều.
Intransitive to bleed copiously.
Many people hemorrhage due to violence in social protests.
Nhiều người chảy máu do bạo lực trong các cuộc biểu tình xã hội.
They do not hemorrhage during peaceful demonstrations in the city.
Họ không chảy máu trong các cuộc biểu tình hòa bình ở thành phố.
Do people hemorrhage more in violent social movements?
Có phải mọi người chảy máu nhiều hơn trong các phong trào xã hội bạo lực không?
(nghĩa bóng) đánh mất (thứ gì đó) với số lượng nhiều và có hại.
Transitive figuratively to lose something in copious and detrimental quantities.
Many communities hemorrhage resources due to poor management and corruption.
Nhiều cộng đồng mất đi tài nguyên do quản lý kém và tham nhũng.
They do not hemorrhage funds for social programs effectively.
Họ không tiêu tốn quỹ cho các chương trình xã hội một cách hiệu quả.
Does the city hemorrhage support for local charities every year?
Thành phố có mất đi sự hỗ trợ cho các tổ chức từ thiện địa phương mỗi năm không?
Dạng động từ của Hemorrhage (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Hemorrhage |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Hemorrhaged |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Hemorrhaged |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Hemorrhages |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Hemorrhaging |
Họ từ
"Chảy máu" (hemorrhage) là thuật ngữ chỉ tình trạng mất máu nghiêm trọng do vỡ hoặc tổn thương các mạch máu. Từ này xuất phát từ tiếng Hy Lạp "haima" (máu) và "rhein" (chảy). Trong tiếng Anh, "hemorrhage" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và Mỹ với cùng ý nghĩa y học, tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "hemorrhage" thường được dùng phổ biến hơn trong ngữ cảnh y khoa. Sự khác biệt chính giữa hai dạng ngôn ngữ này chủ yếu nằm ở cách phát âm, nhưng nghĩa và ngữ cảnh sử dụng tương đối giống nhau.
Từ "hemorrhage" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "haima" có nghĩa là máu và "rhegnesthai" có nghĩa là vỡ ra. Từ này được mượn vào tiếng Latin là "haemorrhagia", chỉ tình trạng chảy máu bất thường. Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong y học để mô tả sự ra máu do chấn thương hoặc bệnh lý. Ngày nay, "hemorrhage" được sử dụng chủ yếu trong ngữ cảnh y khoa để chỉ sự chảy máu nặng nề, cho thấy mối liên hệ chặt chẽ với nguồn gốc và ý nghĩa ban đầu của nó.
Từ "hemorrhage" thường xuất hiện trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Viết do liên quan đến các chủ đề y tế và khoa học. Tần suất sử dụng từ này ở mức độ trung bình, chủ yếu khi thảo luận về tình trạng y tế nghiêm trọng, phẫu thuật hoặc các nghiên cứu lâm sàng. Trong các ngữ cảnh khác, "hemorrhage" thường được dùng trong báo cáo y tế, tài liệu học thuật về sinh học và các bài viết liên quan đến sức khỏe, nhấn mạnh tình trạng mất máu nghiêm trọng hoặc tình trạng tài chính bị lỗ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp